có ý
Định nghĩa
Động từ:
- Có chủ đích, có ý định: "có ý" chỉ việc một người đã suy nghĩ và dự định làm một điều gì đó.
- Thể hiện thái độ, sự quan tâm: "có ý" cũng dùng để nói về việc ai đó tỏ ra chú ý, để tâm đến một vấn đề hoặc người khác.
Tính từ (trong một số ngữ cảnh):
- Tỏ ra chăm chú, chu đáo: mô tả hành vi hoặc thái độ của một người khi họ tập trung và cẩn thận trong việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (có ý định):
- Tôi có ý đi du lịch vào cuối năm. (Tôi dự định đi du lịch vào cuối năm.)
- Nó có ý viết một bài báo về chủ đề này. (Nó dự định viết một bài báo về chủ đề này.)
Động từ (thể hiện thái độ):
- Cô ấy có ý lắng nghe những lời khuyên của tôi. (Cô ấy tỏ ra chú ý và quan tâm đến lời khuyên của tôi.)
- Anh ấy có ý giúp đỡ người nghèo. (Anh ấy có chủ đích hỗ trợ người nghèo.)
Tính từ (chăm chú):
- Học sinh có ý trong giờ học. (Học sinh chăm chú, tập trung trong giờ học.)
- Người phục vụ có ý với khách hàng. (Người phục vụ tỏ ra chu đáo, quan tâm đến khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có ý kiến": đưa ra quan điểm hoặc nhận xét về một vấn đề.
- Mọi người đều có ý kiến riêng về dự án này. (Mỗi người đều có quan điểm riêng về dự án này.)
"có ý thức": nhận thức được trách nhiệm hoặc hành vi của mình.
- Anh ấy có ý thức bảo vệ môi trường. (Anh ấy nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
"có ý nghĩa": mang một nội dung hoặc giá trị nhất định.
- Câu nói này có ý nghĩa sâu sắc. (Câu nói này mang một nội dung quan trọng và sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Ý (danh từ): suy nghĩ, dự định, hoặc nội dung của một điều gì đó.
- Ý của tôi là chúng ta nên đi sớm. (Suy nghĩ của tôi là chúng ta nên đi sớm.)
Vô ý (tính từ): không có chủ đích, thiếu chú ý — trái nghĩa với "có ý".
- Anh ấy vô ý làm vỡ cái bình. (Anh ấy không cố ý làm vỡ cái bình.)
Từ đồng nghĩa
Chủ đích: có mục tiêu rõ ràng khi làm việc gì đó.
- Hành động này có chủ đích xấu. (Hành động này có mục tiêu xấu.)
Dự định: kế hoạch hoặc ý muốn làm một việc trong tương lai.
- Dự định của tôi là học tiếng Nhật. (Kế hoạch của tôi là học tiếng Nhật.)
Chăm chú: tập trung cao độ vào một việc gì đó.
- Cô bé chăm chú nghe giảng. (Cô bé tập trung nghe giảng.)
Thành ngữ liên quan
Có ý tốt: có chủ đích hoặc hành động mang tính tích cực, muốn giúp đỡ.
- Dù thất bại, nhưng anh ấy có ý tốt. (Dù không thành công, nhưng anh ấy có chủ đích tốt đẹp.)
Có ý xấu: có chủ đích hoặc hành động mang tính tiêu cực, muốn làm hại.
- Hắn ta có ý xấu khi nói những lời đó. (Hắn ta có chủ đích xấu khi nói những lời đó.)